arboledo
giống đực (masculine)danh từ (noun)
/aɾboˈledo/
Nghĩa chính
- Thân cây: diện tích rừng được quản lý bằng cách trồng thân cây (chặt định kỳ gần mức gốc cây)qua tiếng Anhdanh từcopse; wood
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- arboledoDạng gốc (base form)
- arboledosSố nhiều (plural)
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa