Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
arbolado
C1
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
tính từ
(adjective)
/aɾboˈlado/
Nghĩa chính
1
Rừng, gỗ
danh từ
woodland, forest, wood
2
Có cây bao phủ, có rừng
tính từ
tree-covered, wooded
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
arbolado
Dạng gốc
(base form)
arbolad
as
Giống cái số nhiều
(feminine plural)
arbolado
s
Giống đực số nhiều
(masculine plural)
arbolad
a
Giống cái
(feminine)
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
arboleda
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
woodland
Rừng
AI
1
Rừng
2
Có cây bao phủ
1
Rừng
2
Có cây bao phủ
1
Rừng
2
Có cây bao phủ