araucano
C2giống đực (masculine)tính từ (adjective)danh từ (noun)
/aɾauˈkano/
Nghĩa chính
Thêm 2 nghĩa- Tiếng Araucanian (Mapuche)tính từAraucanian (Mapuche)
- Ngôn ngữ biệt lập được người Mapuche nói ở Chile và Argentinaqua tiếng Anhtính từMapudungun
- Của, từ hoặc liên quan đến thành phố Arauca hoặc tỉnh Arauca xung quanh, Colombiatính từof, from or relating to the city of Arauca or surrounding Arauca department, Colombia
- Mapudungun (ngôn ngữ)danh từMapudungun (language)
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| pino araucanodanh từ | danh từ | Cây câu đố khỉ |
2 nghĩa khác
Danh từ (noun) 2
Tiếng Araucanian (Mapuche)
- Araucanian (Mapuche)
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Mapudungun (ngôn ngữ)
Họ từ (word family)
cùng gốc araucanoTừ liên quan (related word)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung