Dịch

araucano

C2giống đực (masculine)tính từ (adjective)danh từ (noun)
/aɾauˈkano/

Nghĩa chính

Thêm 2 nghĩa
  1. Tiếng Araucanian (Mapuche)tính từAraucanian (Mapuche)
  2. Ngôn ngữ biệt lập được người Mapuche nói ở Chile và Argentinaqua tiếng Anhtính từMapudungun
  3. Của, từ hoặc liên quan đến thành phố Arauca hoặc tỉnh Arauca xung quanh, Colombiatính từof, from or relating to the city of Arauca or surrounding Arauca department, Colombia
  4. Mapudungun (ngôn ngữ)danh từMapudungun (language)

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. araucanoDạng gốc (base form)
  2. araucanasGiống cái số nhiều (feminine plural)
  3. araucanosGiống đực số nhiều (masculine plural)
  4. araucanaGiống cái (feminine)

Cụm từ (phrase)

pino araucanodanh từCây câu đố khỉ

2 nghĩa khác

Danh từ (noun) 2
Tiếng Araucanian (Mapuche)
  1. Araucanian (Mapuche)

Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)

Mapudungun (ngôn ngữ)

Họ từ (word family)

cùng gốc araucano

AI