Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
mapudungun
C2
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
/mapuˈdunɡun/
Nghĩa chính
1
Mapuche, Mapudungun (ngôn ngữ)
danh từ
Mapuche, Mapudungun (language)
Đồng nghĩa theo từng nghĩa
(synonym)
Mapuche
araucano
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
Mapuche
Nhóm cư dân bản địa ở miền Trung và miền Nam Chile và miền Nam Argentina
AI
1
Mapuche
1
Mapuche
1
Mapuche