Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
arana
B2
giống cái
(feminine)
danh từ
(noun)
/aˈɾana/
Nghĩa chính
1
Lừa, lừa gạt
danh từ
trick, cheating, deception
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
arana
Dạng gốc
(base form)
arana
s
Số nhiều
(plural)
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
engaño
estafa
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
着
zhe
Chiêu, mưu kế, thủ đoạn
手段
shǒu duàn
Thủ đoạn, mánh khóe
戏
xì
Trò đùa, mánh khóe
Tiếng Anh
trick
Mánh khóe, mưu mẹo, trò lừa
AI
1
Lừa
1
Lừa
1
Lừa