Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
apunte
B2
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
/aˈpunte/
nguồn
Nghĩa chính
1
Lưu ý, điểm
danh từ
note, point
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
apunte
Dạng gốc
(base form)
apunte
s
Số nhiều
(plural)
Xuất hiện ở từ khác
nota
đồng nghĩa
ghi chép học tập
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
记
jì
Ghi chép, ghi chú
Tiếng Anh
note
Ký hiệu, chú thích
AI
1
Lưu ý
1
Lưu ý
1
Lưu ý