Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
apuntalamiento
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Chống đỡ
danh từ
propping up
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
apuntalamiento
Dạng gốc
(base form)
apuntalamiento
s
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
支
zhī
Chống đỡ, chịu đựng
当
dāng
Chịu đựng, chống đỡ, đương đầu
挺
tǐng
Chống đỡ, ủng hộ
Tiếng Anh
supporting
Chống đỡ, nâng đỡ, hỗ trợ, phụ
sustain
Chống đỡ, giữ vững được
shore
Chống đỡ, chống
AI
1
Chống đỡ
1
Chống đỡ
1
Chống đỡ