Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
aproximamiento
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Tiếp cận
danh từ
approach
2
Sự gần đúng
danh từ
approximation
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
aproximamiento
Dạng gốc
(base form)
aproximamiento
s
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
就
jiù
Tiến lại, đến gần, hướng về
即
jí
Tiếp cận, đến gần
态度
tài du
Quan điểm, cách tiếp cận
Tiếng Anh
approach
Đến gần
approximation
Sự phỏng chừng
AI
1
Tiếp cận
2
Sự gần đúng
1
Tiếp cận
2
Sự gần đúng
1
Tiếp cận
2
Sự gần đúng