Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
aplazado
C1
tính từ
(adjective)
/aplaˈsado/
Nghĩa chính
1
Thất bại
tính từ
failed
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
aplazado
Dạng gốc
(base form)
aplazad
as
Giống cái số nhiều
(feminine plural)
aplazado
s
Giống đực số nhiều
(masculine plural)
aplazad
a
Giống cái
(feminine)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
失败
shī bài
Thất bại, bại trận
输
shū
Thua, thất bại
黄
huáng
Đổ bể, thất bại
Tiếng Anh
failed
Thất bại, không thành công
AI
1
Thất bại
1
Thất bại
1
Thất bại