aplanar
C2động từ (verb)
/aplaˈnaɾ/
Nghĩa chính
- Làm phẳngđộng từto flatten, smooth
- Lên cấpđộng từto level
- Ủi đấtđộng từto bulldoze
Chia động từ (conjugation)
Nguyên thể aplanarDanh động từ aplanandoPhân từ aplanado
| Presente | |
|---|---|
| yo | aplano |
| tú | aplanas |
| él/ella/Ud. | aplana |
| nosotros | aplanamos |
| vosotros | aplanáis |
| ellos/Uds. | aplanan |
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| aplanar callesđộng từ | động từ | Đi lang thang |
| aplanar la curvađộng từ | động từ | San phẳng đường cong |