Dịch

apestado

C2giống đực (masculine)danh từ (noun)
/apesˈtado/

Nghĩa chính

  1. Bị ruồng bỏdanh từoutcast, castaway
  2. Người cùidanh từleper
  3. Người bị hạ nhụcdanh từpariah

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. apestadoDạng gốc (base form)
  2. apestadosSố nhiều (plural)
  3. apestadasGiống cái số nhiều (feminine plural)
  4. apestadaGiống cái (feminine)

Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)

Bị ruồng bỏ

AI