Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
apestado
C2
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
/apesˈtado/
Nghĩa chính
1
Bị ruồng bỏ
danh từ
outcast, castaway
2
Người cùi
danh từ
leper
3
Người bị hạ nhục
danh từ
pariah
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
apestado
Dạng gốc
(base form)
apestado
s
Số nhiều
(plural)
apestad
as
Giống cái số nhiều
(feminine plural)
apestad
a
Giống cái
(feminine)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
outcast
Trục xuất, đày ải, đuổi đi
leper
Người bệnh phong
pariah
Người bị xã hội ruồng bỏ
Đồng nghĩa theo từng nghĩa
(synonym)
Bị ruồng bỏ
paria
Khác
leproso
marginado
AI
1
Bị ruồng bỏ
2
Người cùi
3
Người bị hạ nhục
1
Bị ruồng bỏ
2
Người cùi
3
Người bị hạ nhục
1
Bị ruồng bỏ
2
Người cùi
3
Người bị hạ nhục