paria
C1giống đực/cáidanh từ (noun)
/ˈpaɾja/
Nghĩa chính
- Người bị ruồng bỏ, bị ruồng bỏdanh từpariah, outcast
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- pariaDạng gốc (base form)
- pariasSố nhiều (plural)
Xuất hiện ở từ khác
- rejectTiếng Anhtương đương
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Người bị ruồng bỏ
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh