Dịch

paria

C1giống đực/cáidanh từ (noun)
/ˈpaɾja/

Nghĩa chính

  1. Người bị ruồng bỏ, bị ruồng bỏdanh từpariah, outcast

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. pariaDạng gốc (base form)
  2. pariasSố nhiều (plural)

Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)

Người bị ruồng bỏ

Ngôn ngữ khác

AI