Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
apabullante
C2
tính từ
(adjective)
/apabuˈjante/
Nghĩa chính
1
Áp đảo
tính từ
overwhelming
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
apabullante
Dạng gốc
(base form)
apabullante
s
Giống cái số nhiều
(feminine plural)
Ví dụ
La
caída
del
precio
del
acero
por
la
apabullante
oferta
china
subvencionada
lleva
tiempo
siendo
un
foco
de
preocupación
dentro
de
la
OCDE
.
Đồng nghĩa theo từng nghĩa
(synonym)
Áp đảo
abrumador
agobiante
arrollador
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
铺天盖地
pū tiān gài dì
Ngập trời ngập đất, bao trùm, áp đảo
Tiếng Anh
overwhelming
Áp đảo, không thể cưỡng lại
AI
1
Áp đảo
1
Áp đảo
1
Áp đảo