Dịch

arrollador

B2tính từ (adjective)
/aroʝaˈdoɾ/

Nghĩa chính

  1. Áp đảo, choáng ngợp, cuốn húttính từdumbfounding, amazing, overwhelming

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. arrolladorDạng gốc (base form)
  2. arrolladorasGiống cái số nhiều (feminine plural)
  3. arrolladoresGiống đực số nhiều (masculine plural)
  4. arrolladoraGiống cái (feminine)

Ví dụ

  • .Anh ta tự coi mình là một gã có sức hút áp đảo.
  • .Anh ta tự thấy mình cuốn hút nhưng thực ra rất khó chịu.
  • .Cô ta tự cho mình là một kiểu phụ nữ quyến rũ chết người khó cưỡng.

Họ từ (word family)

cùng gốc arrollador

Ngôn ngữ khác

AI