aovar
động từ (verb)
/aoˈbaɾ/
Nghĩa chính
- Đẻ trứngđộng từto lay eggs
Chia động từ (conjugation)
Nguyên thể aovarDanh động từ aovandoPhân từ aovado
| Presente | |
|---|---|
| yo | aovo |
| tú | aovas |
| él/ella/Ud. | aova |
| nosotros | aovamos |
| vosotros | aováis |
| ellos/Uds. | aovan |
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
Họ từ (word family)
Từ liên quan (related word)