anunciador
B2giống đực (masculine)tính từ (adjective)danh từ (noun)
/anunθjaˈdoɾ/
Nghĩa chính
- Báo trước, chỉ dấutính từannouncing
- Nhà quảng cáo, người quảng cáodanh từadvertiser
- Phát thanh viên, người thông báodanh từannouncer
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- anunciadorDạng gốc (base form)
- anunciadorasGiống cái số nhiều (feminine plural)
- anunciadoresGiống đực số nhiều (masculine plural)
- anunciadoraGiống cái (feminine)
Ngôn ngữ khác
Họ từ (word family)
Từ liên quan (related word)
Ví dụ
- .Người thông báo đã yêu cầu mọi người chú ý.