Dịch

antisionista

giống đực/cáitính từ (adjective)danh từ (noun)
/ˌantisjoˈnista/

Nghĩa chính

Thêm 1 nghĩa
  1. Chống chủ nghĩa phục quốc Do Tháitính từanti-Zionistic

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. antisionistaDạng gốc (base form)
  2. antisionistasGiống cái số nhiều (feminine plural)

1 nghĩa khác

Danh từ (noun) 1
Chống chủ nghĩa phục quốc Do Thái
  1. anti-Zionist

AI