Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
antisionismo
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
/ˌantisjoˈnismo/
Nghĩa chính
1
Chống chủ nghĩa phục quốc Do Thái
danh từ
anti-Zionism
Họ từ
(word family)
Từ liên quan
(related word)
antisionista
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
anti-Zionism
Phản đối chủ nghĩa Zion; hoạt động chống lại chủ nghĩa Zion
AI
1
Chống chủ nghĩa phục quốc Do Thái
1
Chống chủ nghĩa phục quốc Do Thái
1
Chống chủ nghĩa phục quốc Do Thái