Dịch

anti-Zionistic

tính từ (adjective)

Nghĩa chính

  1. Chống chủ nghĩa phục quốc Do Thái; phản đối chủ nghĩa Ziontính từAnti-Zionist; opposed to Zionism.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)bất quy tắc (irregular)
  1. anti-ZionisticDạng gốc (base form)
  2. more anti-ZionisticSo sánh hơn (comparative)
  3. most anti-ZionisticSo sánh nhất (superlative)
  4. antizionistic (bất quy tắc)Dạng khác

Dạng khác không theo quy tắc.

Đồng nghĩa (synonym)

Trái nghĩa

Nguồn gốc (etymology)

AI