anteproyecto
B2giống đực (masculine)danh từ (noun)
/ˌantepɾoˈʃeɡto/
Nghĩa chính
- Kế hoạch sơ bộdanh từa preliminary plan
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- anteproyectoDạng gốc (base form)
- anteproyectosSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| anteproyecto de leydanh từ | danh từ | Hóa đơn |
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
Xuất hiện ở từ khác
- headsTiếng Anhtương đương