Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
anteproyecto de ley
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Hóa đơn
danh từ
bill
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
anteproyecto de ley
Dạng gốc
(base form)
anteproyecto
s de ley
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
单
dān
Hóa đơn, phiếu
法案
fǎ àn
Hóa đơn
比尔
Bǐ ěr
Hóa đơn (tên)
Tiếng Anh
bill
Bản kê, danh mục
AI
1
Hóa đơn
1
Hóa đơn
1
Hóa đơn