Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
anotado
B2
tính từ
(adjective)
/anoˈtado/
Nghĩa chính
1
Chú thích
tính từ
annotated
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
anotado
Dạng gốc
(base form)
anotad
as
Giống cái số nhiều
(feminine plural)
anotado
s
Giống đực số nhiều
(masculine plural)
anotad
a
Giống cái
(feminine)
Họ từ
(word family)
cùng gốc
anotado
anotado
r
Sổ ghi chú
danh từ
C1
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
说明
shuō míng
Chú thích, lời chú giải
按
àn
Viết lời bình, chú thích
注
zhù
Chú thích, chú giải
Tiếng Anh
annotated
Có chú thích, được chú thích
AI
1
Chú thích
1
Chú thích
1
Chú thích