Dịch

anochecer

C1giống đực (masculine)động từ (verb)danh từ (noun)
/anot͡ʃeˈθeɾ/nguồn

Nghĩa chính

  1. Trời tối, chập tốiđộng từto become night, to get dark
  2. Đến nơi khi trời tốiđộng từto be somewhere by dark
  3. Hoàng hôn, lúc chập tốidanh từdusk, nightfall

Chia động từ (conjugation)

Nguyên thể anochecerDanh động từ anocheciendoPhân từ anochecido
Presente
yoanochezco
túanocheces
él/ella/Ud.anochece
nosotrosanochecemos
vosotrosanochecéis
ellos/Uds.anochecen

Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)

Ví dụ

  • .Chúng ta sẽ tới London trước hoàng hôn.
  • .Hoàng hôn đến muộn hơn vào giờ mùa hè.
  • .Hoàng hôn luôn mang lại cho tôi nỗi buồn.

Họ từ (word family)

Từ liên quan (related word)

Ngôn ngữ khác

AI