anochecer
C1giống đực (masculine)động từ (verb)danh từ (noun)
/anot͡ʃeˈθeɾ/nguồn
Nghĩa chính
- Trời tối, chập tốiđộng từto become night, to get dark
- Đến nơi khi trời tốiđộng từto be somewhere by dark
- Hoàng hôn, lúc chập tốidanh từdusk, nightfall
Chia động từ (conjugation)
Nguyên thể anochecerDanh động từ anocheciendoPhân từ anochecido
| Presente | |
|---|---|
| yo | anochezco |
| tú | anocheces |
| él/ella/Ud. | anochece |
| nosotros | anochecemos |
| vosotros | anochecéis |
| ellos/Uds. | anochecen |
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Ví dụ
- .Chúng ta sẽ tới London trước hoàng hôn.
- .Hoàng hôn đến muộn hơn vào giờ mùa hè.
- .Hoàng hôn luôn mang lại cho tôi nỗi buồn.
Họ từ (word family)
Từ liên quan (related word)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
Xuất hiện ở từ khác
- darkTiếng Anhtương đương