puesta del sol
B1giống cái (feminine)danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Hoàng hôn, lúc mặt trời lặndanh từsunset
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- puesta del solDạng gốc (base form)
- puestas del solSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| a la puesta del sol | Lúc hoàng hôn | |
| ver la puesta del sol | Ngắm hoàng hôn |
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh