Dịch

anilla

C2giống cái (feminine)danh từ (noun)
/aˈniʎa/

Nghĩa chính

Thêm 1 nghĩa
  1. Nhẫndanh từring
  2. Kéo vòngdanh từring-pull

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. anillaDạng gốc (base form)
  2. anillasSố nhiều (plural)

1 nghĩa khác

Danh từ (noun) 1
Nhẫn
  1. ring

Ví dụ

AI