anilla
C2giống cái (feminine)danh từ (noun)
/aˈniʎa/
Nghĩa chính
Thêm 1 nghĩa- Nhẫndanh từring
- Kéo vòngdanh từring-pull
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- anillaDạng gốc (base form)
- anillasSố nhiều (plural)
1 nghĩa khác
Danh từ (noun) 1
Nhẫn
- ring
Ví dụ
Họ từ (word family)
cùng gốc anillaNgôn ngữ khác
Tiếng Trung
Tiếng Anh