anillar
động từ (verb)
/aniˈaɾ/
Nghĩa chính
- Rung chuông (đeo nhẫn vào, ví dụ như một con vật)động từto ring (put a ring on e.g. an animal)
- Tạo thành hình chiếc nhẫnđộng từto put into a ring shape
- Tạo vòng (khắc hình vòng hoặc hình tròn)động từto ring (carve ring shapes or circular shapes)
Chia động từ (conjugation)
Nguyên thể anillarDanh động từ anillandoPhân từ anillado
| Presente | |
|---|---|
| yo | anillo |
| tú | anillas |
| él/ella/Ud. | anilla |
| nosotros | anillamos |
| vosotros | anilláis |
| ellos/Uds. | anillan |
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| foca anillada de Saimaadanh từ | danh từ | Hải cẩu vòng Saimaa (Pusa saimensis) |
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
Tiếng Anh