ancha
B1giống cái (feminine)danh từ (noun)
/ˈant͡ʃa/
Nghĩa chính
- Thị trấn lớndanh từlarge town
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- anchaDạng gốc (base form)
- anchasSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| banda anchadanh từ | danh từ | Băng thông rộng |
| manga anchadanh từ | danh từ | Sự khoan dung hoặc sự nuông chiều quá mức |
| hacer pata anchađộng từ | động từ | Đứng vững, ngẩng cao đầu |
| dormir a pata anchacụm từ | cụm từ | Ngủ như một khúc gỗ |
| frente ancha | Trán rộng | |
| conexión de banda ancha | Kết nối băng thông rộng | |
| internet de banda ancha | Internet băng thông rộng | |
| servicio de banda ancha | Dịch vụ băng thông rộng |