anchar
động từ (verb)
/anˈt͡ʃaɾ/
Nghĩa chính
- Mở rộngđộng từto expand
Chia động từ (conjugation)
Nguyên thể ancharDanh động từ anchandoPhân từ anchado
| Presente | |
|---|---|
| yo | ancho |
| tú | anchas |
| él/ella/Ud. | ancha |
| nosotros | anchamos |
| vosotros | ancháis |
| ellos/Uds. | anchan |
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh