anís
C1giống đực (masculine)danh từ (noun)
/aˈnis/nguồn
Nghĩa chính
- Cây hồidanh từanise
- Rượu hồi, nguyên chất hoặc kết hợpdanh từanise liquor, pure or combined
- Hậu môn (vì phát âm giống nhau nên so sánh với hậu môn)danh từthe anus (because of similar sound, compare ano)
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| anís estrella | Sao hồi | |
| uva de anís | Hang động | |
| licor de anís | Rượu hồi | |
| anís estrellado | Sao hồi |
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh