Dịch

anís

C1giống đực (masculine)danh từ (noun)
/aˈnis/nguồn

Nghĩa chính

  1. Cây hồidanh từanise
  2. Rượu hồi, nguyên chất hoặc kết hợpdanh từanise liquor, pure or combined
  3. Hậu môn (vì phát âm giống nhau nên so sánh với hậu môn)danh từthe anus (because of similar sound, compare ano)

Đồng nghĩa (synonym)

Cụm từ (phrase)

anís estrellaSao hồi
uva de anísHang động
licor de anísRượu hồi
anís estrelladoSao hồi

Ngôn ngữ khác

AI