Dịch

anisado

giống đực (masculine)danh từ (noun)
/aniˈsado/nguồn

Nghĩa chính

  1. Một loại đồ uống có cồn được làm bằng cây hồidanh từan alcoholic beverage made with anise

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. anisadoDạng gốc (base form)
  2. anisadasGiống cái số nhiều (feminine plural)
  3. anisadosGiống đực số nhiều (masculine plural)
  4. anisadaGiống cái (feminine)

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

AI