Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
anisado
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
/aniˈsado/
nguồn
Nghĩa chính
1
Một loại đồ uống có cồn được làm bằng cây hồi
danh từ
an alcoholic beverage made with anise
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
anisado
Dạng gốc
(base form)
anisad
as
Giống cái số nhiều
(feminine plural)
anisado
s
Giống đực số nhiều
(masculine plural)
anisad
a
Giống cái
(feminine)
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
anís
AI
1
Một loại đồ uống có cồn được làm bằng cây hồi
1
Một loại đồ uống có cồn được làm bằng cây hồi
1
Một loại đồ uống có cồn được làm bằng cây hồi