amoscar
động từ (verb)
/amosˈkaɾ/
Nghĩa chính
- Cắnđộng từto nip; bite
- Phải cảnh giác vớiđộng từto be wary of
Chia động từ (conjugation)
Nguyên thể amoscarDanh động từ amoscandoPhân từ amoscado
| Presente | |
|---|---|
| yo | amosco |
| tú | amoscas |
| él/ella/Ud. | amosca |
| nosotros | amoscamos |
| vosotros | amoscáis |
| ellos/Uds. | amoscan |
Họ từ (word family)
cùng gốc amoscarNgôn ngữ khác
Tiếng Trung
Tiếng Anh