Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
amical
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
/amiˈkal/
Nghĩa chính
1
Thân thiện
danh từ
friendly
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
amical
Dạng gốc
(base form)
amical
es
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
平易近人
píng yì jìn rén
Dễ gần, hòa nhã, thân thiện
Tiếng Anh
friendly
Thân thiện, dễ gần, cởi mở
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
amigable
amistoso
Họ từ
(word family)
Từ liên quan
(related word)
amigo
AI
1
Thân thiện
1
Thân thiện
1
Thân thiện