Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
amama
giống cái
(feminine)
danh từ
(noun)
/aˈmama/
Nghĩa chính
1
Bà
danh từ
grandma
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
amama
Dạng gốc
(base form)
amama
s
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
您
nín
Ngài, ông, bà
夫人
fū ren
Phu nhân, bà
女士
nǚ shì
Bà, phu nhân
Tiếng Anh
grandma
Bà
Họ từ
(word family)
cùng gốc
amama
amama
ntar
Cho con bú
động từ
C1
amama
ntamiento
Cho con bú
danh từ
C2
AI
1
Bà
1
Bà
1
Bà