Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
amaño
C2
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
/aˈmaɲo/
Nghĩa chính
1
Sở trường; kỹ năng
danh từ
knack; skill
2
Lừa
danh từ
trick
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
amaño
Dạng gốc
(base form)
amaño
s
Số nhiều
(plural)
Ví dụ
El
arrepentido
de
Taula
confiesa
más
amaños
en
la
etapa
de
Rita
Barberá
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
着
zhe
Chiêu, mưu kế, thủ đoạn
手段
shǒu duàn
Thủ đoạn, mánh khóe
戏
xì
Trò đùa, mánh khóe
Tiếng Anh
trick
Mánh khóe, mưu mẹo, trò lừa
knack
Sở trường, tài vặt
AI
1
Sở trường
2
Lừa
1
Sở trường
2
Lừa
1
Sở trường
2
Lừa