Dịch

amaño

C2giống đực (masculine)danh từ (noun)
/aˈmaɲo/

Nghĩa chính

  1. Sở trường; kỹ năngdanh từknack; skill
  2. Lừadanh từtrick

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. amañoDạng gốc (base form)
  2. amañosSố nhiều (plural)

Ví dụ

AI