alterno
C1tính từ (adjective)
/alˈteɾno/nguồn
Nghĩa chính
- Thay thếtính từalternate, alternative
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| corriente alterna | Dòng điện xoay chiều |
Xuất hiện ở từ khác
- otherTiếng Anhtương đương
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Thay thế
Họ từ (word family)
Từ liên quan (related word)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
Tiếng Anh