alobado
tính từ (adjective)
/aloˈbado/
Nghĩa chính
- Choáng váng, lơ đãng, uể oải, buồn ngủ; phản ứng chậmtính từdazed, spaced out, sluggish, sleepy; slow to react.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)Ví dụ
- , .
- .
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh