Dịch

alobado

tính từ (adjective)
/aloˈbado/

Nghĩa chính

  1. Choáng váng, lơ đãng, uể oải, buồn ngủ; phản ứng chậmtính từdazed, spaced out, sluggish, sleepy; slow to react.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. alobadoDạng gốc (base form)
  2. alobadasGiống cái số nhiều (feminine plural)
  3. alobadosGiống đực số nhiều (masculine plural)
  4. alobadaGiống cái (feminine)

Ví dụ

  • , .
  • .

Đồng nghĩa (synonym)

Ngôn ngữ khác

AI