almoneda
giống cái (feminine)danh từ (noun)
/almoˈneda/
Nghĩa chính
- Đấu giádanh từauction
- Nhà đấu giádanh từauction house
- Giải phóng mặt bằngdanh từclearance
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- almonedaDạng gốc (base form)
- almonedasSố nhiều (plural)
Ví dụ
- , , , , , , , : «dómame »
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa