Dịch

almoneda

giống cái (feminine)danh từ (noun)
/almoˈneda/

Nghĩa chính

  1. Đấu giádanh từauction
  2. Nhà đấu giádanh từauction house
  3. Giải phóng mặt bằngdanh từclearance

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. almonedaDạng gốc (base form)
  2. almonedasSố nhiều (plural)

Ví dụ

  • , , , , , , , : «dómame »

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

AI