Nghĩa chính
- Nhà đấu giádanh từA company that runs auctions.
- Tòa nhà trong đó các cuộc đấu giá được tiến hànhdanh từA building in which auctions are conducted.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- auction houseDạng gốc (base form)
- auction housesSố nhiều (plural)
Ví dụ
- Italy's .
- , : , , . ? , , ?
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha