Dịch

auction house

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Nhà đấu giádanh từA company that runs auctions.
  2. Tòa nhà trong đó các cuộc đấu giá được tiến hànhdanh từA building in which auctions are conducted.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. auction houseDạng gốc (base form)
  2. auction housesSố nhiều (plural)

Ví dụ

  • Italy's .
  • , : , , . ? , , ?

AI