Dịch

alleganza

giống cái (feminine)danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Tụ tậpdanh từgathering
  2. Đếndanh từarrival

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. alleganzaDạng gốc (base form)
  2. alleganzasSố nhiều (plural)

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

AI