alleganza
giống cái (feminine)danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Tụ tậpdanh từgathering
- Đếndanh từarrival
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- alleganzaDạng gốc (base form)
- alleganzasSố nhiều (plural)
Xuất hiện ở từ khác
- llegadađồng nghĩaTừ ít gặp, chủ yếu dùng trong văn chương.
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
Tiếng Anh