aliar
C2động từ (verb)
/aˈljaɾ/
Nghĩa chính
- Liên minh, đoàn kếtđộng từto ally, unite
- Liên minh (đoàn kết theo thỏa thuận)động từto ally (to unite by agreement)
Chia động từ (conjugation)
Nguyên thể aliarDanh động từ aliandoPhân từ aliado
| Presente | |
|---|---|
| yo | alío |
| tú | alías |
| él/ella/Ud. | alía |
| nosotros | aliamos |
| vosotros | aliáis |
| ellos/Uds. | alían |
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh