alharaquiento
tính từ (adjective)
/alaɾaˈkjento/
Nghĩa chính
- Cáu kỉnh, phàn nàn, than vãn (người)tính từpeevish, complaining, whining (person)
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- alharaquientoDạng gốc (base form)
- alharaquientasGiống cái số nhiều (feminine plural)
- alharaquientosGiống đực số nhiều (masculine plural)
- alharaquientaGiống cái (feminine)