Dịch

alharaquiento

tính từ (adjective)
/alaɾaˈkjento/

Nghĩa chính

  1. Cáu kỉnh, phàn nàn, than vãn (người)tính từpeevish, complaining, whining (person)

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. alharaquientoDạng gốc (base form)
  2. alharaquientasGiống cái số nhiều (feminine plural)
  3. alharaquientosGiống đực số nhiều (masculine plural)
  4. alharaquientaGiống cái (feminine)

AI