Dịch

alaraco

giống đực (masculine)tính từ (adjective)danh từ (noun)
/alaˈɾako/

Nghĩa chính

  1. Người cáu kỉnh, phàn nàn, than vãntính từpeevish, complaining, whining person
  2. Người hay phàn nàn, hay than vãn, hay khóc nhèdanh từcomplainer, whiner, crybaby
  3. Người từ đường phố, không có học vấn và là tội phạmdanh từperson from the streets, with no education and a felon

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. alaracoDạng gốc (base form)
  2. alaracasGiống cái số nhiều (feminine plural)
  3. alaracosGiống đực số nhiều (masculine plural)
  4. alaracaGiống cái (feminine)

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Họ từ (word family)

Từ liên quan (related word)

AI