alaraco
giống đực (masculine)tính từ (adjective)danh từ (noun)
/alaˈɾako/
Nghĩa chính
- Người cáu kỉnh, phàn nàn, than vãntính từpeevish, complaining, whining person
- Người hay phàn nàn, hay than vãn, hay khóc nhèdanh từcomplainer, whiner, crybaby
- Người từ đường phố, không có học vấn và là tội phạmdanh từperson from the streets, with no education and a felon
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Họ từ (word family)
Từ liên quan (related word)