alga
C1giống cái (feminine)danh từ (noun)
/ˈalɡa/nguồn
Nghĩa chính
- Tảodanh từalga
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- algaDạng gốc (base form)
- algasSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| alga rojadanh từ | danh từ | Tảo đỏ |
| alga verdedanh từ | danh từ | Tảo xanh |
| alga pardadanh từ | danh từ | Tảo nâu |
| alga marrón | Tảo nâu | |
| algarrobo locodanh từ | danh từ | Cây Judas (Cercis siliquastrum) |
Họ từ (word family)
cùng gốc algaNgôn ngữ khác
Tiếng Anh