Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
algarrobo loco
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Cây Judas (Cercis siliquastrum)
danh từ
Judas tree (Cercis siliquastrum)
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
algarrobo loco
Dạng gốc
(base form)
algarrobo
s locos
Số nhiều
(plural)
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
árbol de Judas
árbol del amor
arjorán
ciclamor
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
Judas tree
Loài cây rụng lá nhỏ, Cercis siliquastrum, được chú ý vì có nhiều hoa màu hồng đậm vào mùa xuân
AI
1
Cây Judas (Cercis siliquastrum)
1
Cây Judas (Cercis siliquastrum)
1
Cây Judas (Cercis siliquastrum)