algar
C2giống đực (masculine)danh từ (noun)
/alˈɡaɾ/
Nghĩa chính
Thêm 1 nghĩa- Một vùng rộng lớn của rong biển hoặc tảo dưới đáy đại dươngdanh từan expanse of seaweed or algae on the ocean floor
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- algarDạng gốc (base form)
- algaresSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| algarrobo locodanh từ | danh từ | Cây Judas (Cercis siliquastrum) |
| algarrobo negrodanh từ | danh từ | Prosopis nigrachưa dịch |
| algarrobo blancodanh từ | danh từ | Cây carob trắng (Prosopis alba) |
1 nghĩa khác
Danh từ (noun) 1
Hang động
- cave, grotto
Họ từ (word family)
cùng gốc algarNgôn ngữ khác
Tiếng Trung
Tiếng Anh