Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
alga roja
giống cái
(feminine)
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Tảo đỏ
danh từ
red alga
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
alga roja
Dạng gốc
(base form)
alga
s rojas
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
red alga
Chủ yếu là bất kỳ loại tảo nào thuộc ngành Rhodophyta và Glaucophyta, chủ yếu có màu đỏ
AI
1
Tảo đỏ
1
Tảo đỏ
1
Tảo đỏ