Dịch

alcántara

B2giống cái (feminine)danh từ (noun)
/alˈkantaɾa/nguồn

Nghĩa chính

Thêm 1 nghĩa
  1. Tấm che bằng gỗ trên khung dệt để bảo vệ nhungdanh từwooden cover over a loom treadle to protect velvet
  2. Bình đựng nướcdanh từwater jug

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. alcántaraDạng gốc (base form)
  2. alcántarasSố nhiều (plural)

1 nghĩa khác

Danh từ (noun) 1
Cầu
  1. bridge

AI