alcántara
B2giống cái (feminine)danh từ (noun)
/alˈkantaɾa/nguồn
Nghĩa chính
Thêm 1 nghĩa- Tấm che bằng gỗ trên khung dệt để bảo vệ nhungdanh từwooden cover over a loom treadle to protect velvet
- Bình đựng nướcdanh từwater jug
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- alcántaraDạng gốc (base form)
- alcántarasSố nhiều (plural)
1 nghĩa khác
Danh từ (noun) 1
Cầu
- bridge
Họ từ (word family)
cùng gốc alcántaraNgôn ngữ khác
Tiếng Trung
Tiếng Anh