aislamiento
B1giống đực (masculine)danh từ (noun)
/aislaˈmjento/nguồn
Nghĩa chính
- Cách lydanh từisolation
- Sự cách điện, sự cách nhiệtdanh từinsulation
- Sự biệt giam, giam biệt lậpdanh từsolitary confinement
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- aislamientoDạng gốc (base form)
- aislamientosSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| el aislamiento social | Sự cô lập xã hội | |
| el aislamiento acústico | Chưa có nghĩa | |
| el aislamiento térmico | Chưa có nghĩa |
Xuất hiện ở từ khác
- unióntrái nghĩaMột người hoặc nhóm bị tách khỏi cộng đồng.
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
Ví dụ
- .Các bức tường bên ngoài có cách nhiệt đôi.
- .Các bức tường bên trong không có cách nhiệt.
- XX.Cách ly là chủ đề phổ biến trong văn học thế kỷ XX.