aislador
giống đực (masculine)tính từ (adjective)danh từ (noun)
/aislaˈdoɾ/
Nghĩa chính
- Cách nhiệttính từinsulating
- Chất cách điệndanh từinsulator
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- aisladorDạng gốc (base form)
- aisladorasGiống cái số nhiều (feminine plural)
- aisladoresGiống đực số nhiều (masculine plural)
- aisladoraGiống cái (feminine)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| cinta aisladoradanh từ | danh từ | Băng keo điện |
| huincha aisladoradanh từ | danh từ | Băng keo điện |
Ví dụ
- “ ; , ”, .
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung