Dịch

ahorita

B1trạng từ (adverb)
/aoˈɾita/

Nghĩa chính

  1. Sau đótrạng từlater
  2. Trước đótrạng từearlier

Cụm từ (phrase)

de ahora para ahoritatrạng từKhẩn trương

AI