ahorita
B1trạng từ (adverb)
/aoˈɾita/
Nghĩa chính
- Sau đótrạng từlater
- Trước đótrạng từearlier
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| de ahora para ahoritatrạng từ | trạng từ | Khẩn trương |
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| de ahora para ahoritatrạng từ | trạng từ | Khẩn trương |